Ghi chỉ số · Tháng 11/2026
Tòa C · tầng 1 → 5
Thứ tự như đi hành lang: tầng, rồi số phòng
| STT | Phòng | Người thuê | Điện cũ | Điện mới | kWh | Tổng (đ) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tầng 1 · 12 hóa đơn · đã ghi 12/12 | |||||||
| 74 | C1.01 | Hồ Thị Hạnh | 8267 | 120 | 1.500.000 | Đã ghi | |
| 75 | C1.02 | Huỳnh Hữu Bình | 3684 | 103 | 1.510.500 | Đã ghi | |
| 76 | C1.03 | Phan Ngọc Trang | 8847 | 152 | 1.582.000 | Đã ghi | |
| 77 | C1.04 | Mai Đức Phúc | 2105 | 114 | 1.499.000 | Đã ghi | |
| 78 | C1.05 | Hoàng Bảo Hằng | 8036 | 100 | 1.470.000 | Đã ghi | |
| 79 | C1.06 | Hồ Hồng Thảo | 3836 | 72 | 1.262.000 | Đã ghi | |
| 80 | C1.07 | Trương Hoàng Long | 6875 | 137 | 1.729.500 | Đã ghi | |
| 81 | C1.08 | Lý Kim Hằng | 6535 | 71 | 1.468.500 | Đã ghi | |
| 82 | C1.09 | Nguyễn Công Bình | 2244 | 123 | 1.550.500 | Đã ghi | |
| 83 | C1.10 | Ngô Hoàng Lộc | 9104 | 132 | 1.612.000 | Đã ghi | |
| 84 | C1.11 | Ngô Kim Hạnh | 1639 | 93 | 1.595.500 | Đã ghi | |
| 85 | C1.12 | Trương Đức Nam | 7187 | 73 | 1.375.500 | Đã ghi | |
| Tầng 2 · 12 hóa đơn · đã ghi 12/12 | |||||||
| 87 | C2.01 | Mai Bảo Như | 1819 | 85 | 1.417.500 | Đã ghi | |
| 88 | C2.02 | Châu Thanh Khang | 5695 | 162 | 1.617.000 | Đã ghi | |
| 89 | C2.03 | Lâm Văn Nam | 1589 | 112 | 1.702.000 | Đã ghi | |
| 90 | C2.04 | Mai Bảo Diễm | 4047 | 97 | 1.419.500 | Đã ghi | |
| 91 | C2.05 | Dương Thanh Hoa | 7667 | 140 | 1.700.000 | Đã ghi | |
| 92 | C2.06 | Châu Thị Yến | 8016 | 93 | 1.635.500 | Đã ghi | |
| 93 | C2.07 | Đặng Ngọc Thơ | 3199 | 74 | 1.259.000 | Đã ghi | |
| 94 | C2.08 | Trần Thùy Yến | 7582 | 88 | 1.508.000 | Đã ghi | |
| 95 | C2.09 | Trương Tuấn Nam | 8569 | 114 | 1.599.000 | Đã ghi | |
| 96 | C2.10 | Châu Quốc Trí | 5384 | 148 | 1.598.000 | Đã ghi | |
| 98 | C2.12 | Trần Mỹ Như | 1321 | 123 | 1.530.500 | Đã ghi | |
| 99 | C2.13 | Đặng Kim Quyên | 1278 | 111 | 1.438.500 | Đã ghi | |
| Tầng 3 · 13 hóa đơn · đã ghi 13/13 | |||||||
| 100 | C3.01 | Đặng Gia Long | 8495 | 138 | 1.743.000 | Đã ghi | |
| 101 | C3.02 | Lâm Thị Nhung | 1269 | 86 | 1.451.000 | Đã ghi | |
| 102 | C3.03 | Phan Thanh Ngân | 8653 | 144 | 1.724.000 | Đã ghi | |
| 103 | C3.04 | Châu Văn Bình | 4844 | 151 | 1.748.500 | Đã ghi | |
| 104 | C3.05 | Lý Minh Trí | 5334 | 114 | 1.509.000 | Đã ghi | |
| 105 | C3.06 | Hoàng Thanh Trí | 7947 | 151 | 1.698.500 | Đã ghi | |
| 106 | C3.07 | Trần Văn Tú | 9950 | 170 | 1.695.000 | Quay vòng · 4 số | |
| 107 | C3.08 | Tô Hoàng Tú | 5086 | 154 | 1.859.000 | Đã ghi | |
| 108 | C3.09 | Trương Công Nam | 1539 | 80 | 1.330.000 | Đã ghi | |
| 109 | C3.10 | Võ Quốc Tài | 8076 | 139 | 1.586.500 | Đã ghi | |
| 110 | C3.11 | Mai Kim Quyên | 4314 | 81 | 1.493.500 | Đã ghi | |
| 111 | C3.12 | Đinh Văn Đạt | 1489 | 92 | 1.752.000 | Đã ghi | |
| 112 | C3.13 | Vũ Kim Diễm | 3720 | 82 | 1.497.000 | Đã ghi | |
| Tầng 4 · 13 hóa đơn · đã ghi 4/13 | |||||||
| 113 | C4.01 | Phan Hoàng Lộc | 3309 | 76 | 1.416.000 | Đã ghi | |
| 114 | C4.02 | (phòng trống, có dùng điện) | 7059 | 46 | 161.000 | Thêm tay | |
| 115 | C4.03 | Lâm Quốc Bình | 4471 | 96 | 1.616.000 | Chưa lưu | |
| 116 | C4.04 | Nguyễn Hoàng Hiếu | 3568 | 138 | 1.583.000 | Đã ghi | |
| 117 | C4.05 | Đỗ Thị Thảo | 99950 | — | 1.330.000 | Đang gõ | |
Điện mới 37 nhỏ hơn điện cũ 99950. Chọn một trường hợp, phần mềm không tự lưu 0 kWh.Số chữ số của đồng hồ Mặc định theo điện cũ 99950 | |||||||
| 118 | C4.06 | Lê Hoàng Hùng | 4778 | — | 1.180.000 | Chưa ghi | |
| 119 | C4.07 | Mai Bảo Hoa | 7796 | — | 1.100.000 | Chưa ghi | |
| 120 | C4.08 | Huỳnh Tuấn Đạt | 4042 | — | 1.230.000 | Chưa ghi | |
| 121 | C4.09 | Trần Minh Duy | 7491 | — | 1.060.000 | Chưa ghi | |
| 122 | C4.10 | Phạm Tuấn Khang | 7248 | — | 1.110.000 | Chưa ghi | |
| 123 | C4.11 | Võ Tuấn Hải | 6078 | — | 1.060.000 | Chưa ghi | |
| 124 | C4.12 | Phạm Công Phúc | 1785 | — | 1.180.000 | Chưa ghi | |
| 125 | C4.13 | Trần Thu Quyên | 3333 | — | 1.060.000 | Chưa ghi | |
| Tầng 5 · 12 hóa đơn · đã ghi 0/12 | |||||||
| 126 | C5.01 | Tô Thanh Long | 5978 | — | 1.050.000 | Chưa ghi | |
| 127 | C5.02 | Vũ Mỹ Hằng | 8213 | — | 1.210.000 | Chưa ghi | |
| 128 | C5.03 | Võ Thanh Sơn | 7305 | — | 1.260.000 | Chưa ghi | |
| 129 | C5.04 | Lâm Thị Hương | 6758 | — | 1.060.000 | Chưa ghi | |
| 130 | C5.05 | Nguyễn Gia Tâm | 2818 | — | 1.130.000 | Chưa ghi | |
| 131 | C5.06 | Đỗ Thanh Phát | 7052 | — | 1.050.000 | Chưa ghi | |
| 132 | C5.07 | Phạm Thanh Hiếu | 2343 | — | 1.180.000 | Chưa ghi | |
| 133 | C5.08 | Đỗ Công Phúc | 3207 | — | 1.050.000 | Chưa ghi | |
| 135 | C5.10 | Bùi Thu Thơ | 5066 | — | 1.250.000 | Chưa ghi | |
| 136 | C5.11 | Tô Thu Thơ | 7997 | — | 1.160.000 | Chưa ghi | |
| 137 | C5.12 | Nguyễn Gia Phát | 9108 | — | 1.230.000 | Chưa ghi | |
| 138 | C5.13 | Phạm Thùy Diễm | 2359 | — | 950.000 | Chưa ghi | |