Kỳ tháng 11/2026
- Tổng thu · tạm tính
- 257.758.000đ
- Đã thu
- + 2.710.000đ
- Còn nợ
- 255.048.000đ
- Chỉ số
- 124/189
Hóa đơn theo tòa
A → B → C → D → Kiot; trong tòa theo tầng, rồi số phòng
| STT | Phòng | Người thuê | kWh | Điện + DV | Nước + MG | Phòng | Tổng (đ) | Đã thu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tòa A · 45 hóa đơn · chỉ số 45/45 | 38.317.500 | 0 | |||||||
| 1 | A1.01 | Lê Thị Hoa | 85 | 297.500 | 60.000 | 500.000 | 857.500 | 0 | Chưa đóng |
| 2 | A1.02 | Nguyễn Văn Lộc | 112 | 392.000 | 60.000 | 500.000 | 952.000 | 0 | Chưa đóng |
| 3 | A1.03 | Đặng Tuấn Khang | 82 | 287.000 | 60.000 | 500.000 | 847.000 | 0 | Chưa đóng |
| 4 | A1.04 | Tô Kim Thơ | 71 | 248.500 | 60.000 | 600.000 | 908.500 | 0 | Chưa đóng |
| … 41 hóa đơn nữa của tòa a xem cả tòa | |||||||||
| Tòa B · 25 hóa đơn · chỉ số 25/25 | 29.896.000 | 0 | |||||||
| 49 | B1.01 | Đặng Đức Phúc | 138 | 483.000 | 60.000 | 800.000 | 1.343.000 | 0 | Chưa đóng |
| 50 | B1.02 | Hoàng Thanh Hằng | 134 | 469.000 | 60.000 | 800.000 | 1.329.000 | 0 | Chưa đóng |
| 51 | B1.03 | Lý Kim Hằng | 84 | 294.000 | 210.000 | 800.000 | 1.304.000 | 0 | Chưa đóng |
| 52 | B1.04 | Đinh Thu Diễm | 96 | 336.000 | 60.000 | 800.000 | 1.196.000 | 0 | Chưa đóng |
| … 21 hóa đơn nữa của tòa b xem cả tòa | |||||||||
| Tòa C · 62 hóa đơn · chỉ số 41/62 | 81.972.000 | 580.000 | |||||||
| 74 | C1.01 | Hồ Thị Hạnh | 120 | 420.000 | 60.000 | 900.000 | 1.380.000 | 0 | Chưa đóng |
| 75 | C1.02 | Huỳnh Hữu Bình | 103 | 360.500 | 0 | 1.000.000 | 1.360.500 | 0 | Chưa đóng |
| 76 | C1.03 | Phan Ngọc Trang | 152 | 532.000 | 120.000 | 900.000 | 1.552.000 | 0 | Chưa đóng |
| 77 | C1.04 | Mai Đức Phúc | 114 | 399.000 | 120.000 | 1.000.000 | 1.519.000 | 0 | Chưa đóng |
| … 58 hóa đơn nữa của tòa c xem cả tòa | |||||||||
| Tòa D · 48 hóa đơn · chỉ số 4/48 | 69.011.000 | 1.904.000 | |||||||
| 139 | D2.01 | Phạm Minh Kiên | 89 | 311.500 | 120.000 | 1.200.000 | 1.631.500 | 0 | Chưa đóng |
| 140 | D2.02 | Ngô Kim Hoa | 152 | 532.000 | 120.000 | 1.300.000 | 1.952.000 | 0 | Chưa đóng |
| 141 | D2.03 | Ngô Kim Hương | 161 | 563.500 | 120.000 | 1.300.000 | 1.983.500 | 0 | Chưa đóng |
| 142 | D2.04 | Lâm Văn Tú | — | — | 60.000 | 1.200.000 | 1.260.000 | 0 | Chưa ghi |
| … 44 hóa đơn nữa của tòa d xem cả tòa | |||||||||
| Kiot · 9 hóa đơn · chỉ số 9/9 | 38.561.500 | 226.000 | |||||||
| 189 | K01 | Thanh Spa | 0 | 0 | 50.000 | 2.000.000 | 2.050.000 | 0 | Chưa đóng |
| 190 | K02 | Diệu Hoãn | 428 | 1.284.000 | 0 | 8.000.000 | 9.284.000 | 0 | Chưa đóng |
| 191 | K03 | Spa Dung Tây | 531 | 1.858.500 | 100.000 | 8.000.000 | 9.958.500 | 0 | Chưa đóng |
| 192 | K04 | Bùi Hằng Spa | 149 | 521.500 | 200.000 | 3.500.000 | 4.221.500 | 0 | Chưa đóng |
| 193 | K05 | Hải Tóc | 322 | 1.127.000 | 200.000 | 4.000.000 | 5.327.000 | 0 | Chưa đóng |
| 194 | K06 | Kếu Văn | 35 | 105.000 | 0 | 0 | 105.000 | 0 | Chưa đóng |
| 195 | K07 | Linh Linh | 158 | 553.000 | 0 | 0 | 553.000 | 226.000 | Đóng một phần |
| 196 | K08 | Sen Cường | 1.402 | 4.907.000 | 220.000 | 0 | 5.127.000 | 0 | Chưa đóng |
| 197 | K09 | Viettien | 553 | 1.935.500 | 0 | 0 | 1.935.500 | 0 | Chưa đóng |
| Cả nhà · 189 hóa đơn | 257.758.000 | 2.710.000 | |||||||